[Phrase] Simple sentences – Các câu đơn giản

CÂU ĐƠN GIẢN
SIMPLE SENTENCES
Vâng yes
yes
không no, not
có lẽ maybe or perhaps
làm ơn please
cảm ơn thanks/thank you
cảm ơn bạn/anh/chị thank you
cảm ơn rất nhiều thanks very much
cảm ơn bạn/anh/chị rất nhiều thank you very much
How to answer people when they say “Thank you”
không có gì you’re welcome
don’t mention it
not at all
Say Hello or Good bye
Đây là những cách chào hỏi khác nhau:
xin chào hi
hello
chào buổi sáng good morning
chào buổi chiều good afternoon
chào buổi tối good evening
How to say good bye?
tạm biệt bye
goodbye
chúc ngủ ngon goodnight
hẹn gặp lại! see you!
hẹn sớm gặp lại! see you soon!
hẹn gặp lại sau! see you later!
chúc một ngày tốt lành! have a nice day!
chúc cuối tuần vui vẻ! have a good weekend!
Say sorry:
xin lỗi excuse me
xin lỗi sorry
If any people say sorry, how can you answer in Vietnamese?
không sao no problem
it’s OK / that’s OK
anh/chị đừng lo về việc đó don’t worry about it
To understand what people say in Vietnamese
anh/chị có nói tiếng Việt không? do you speak Vietnamese?
tôi không nói tiếng Việt I don’t speak Vietnamese
tôi không nói được nhiều tiếng Việt đâu I don’t speak much Vietnamese
tôi chỉ nói được một chút xíu tiếng Việt thôi I only speak very little Vietnamese
tôi nói được một ít tiếng Việt thôi I speak a little Vietnamese
anh/chị nói chậm hơn được không? please speak more slowly
anh/chị viết vào giấy được không? please write it down
anh/chị có thể nhắc lại được không? could you please repeat that?
tôi hiểu rồi I understand
tôi không hiểu I don’t understand
Other simple sentences
tôi biết I know
tôi không biết I don’t know
xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu? excuse me, where’s the toilet?
xin lỗi, nhà vệ sinh nam ở đâu? excuse me, where’s the Gents?
xin lỗi, nhà vệ sinh nữ ở đâu? excuse me, where’s the Ladies?
Some lines you can meet on the way
Lối vào Entrance
Lối ra Exit
Lối thoát hiểm Emergency exit
Đẩy vào Push
Kéo ra Pull
Nhà vệ sinh Toilet/WC
Nhà vệ sinh nam Gentlemen (thường viết tắt là Gents)
Nhà vệ sinh nữ Ladies
Không có người Vacant
Có người Occupied hoặc Engaged
Hỏng Out of order
Không hút thuốc No smoking
Không hút thuốc ở đây No smoking here
Khu vực riêng Private
Miễn vào No entry

Add Comment